pressurized water reactor
Danh từ: Lò phản ứng nước áp lực (pressurized water reactor) là một loại lò phản ứng hạt nhân sử dụng nước thông thường (nước nhẹ) làm chất làm mát và chất điều tiết (neutron moderator). Nước trong mạch sơ cấp được giữ ở áp suất cao để không bị sôi, sau đó truyền nhiệt sang mạch thứ cấp để tạo ra hơi nước, hơi nước này có thể dẫn động tuabin hơi để phát điện.
- (Lò phản ứng nước áp lực là loại lò phản ứng hạt nhân phổ biến nhất được sử dụng trong các nhà máy điện trên toàn thế giới.)
- (Trong lò phản ứng nước áp lực, chất làm mát sơ cấp vẫn ở dạng lỏng dưới áp suất cao.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế lò phản ứng nước áp lực để ngăn chất làm mát sôi.)
"Pressurized water reactor core": lõi của lò phản ứng nước áp lực, nơi diễn ra phản ứng phân hạch hạt nhân.
- The pressurized water reactor core contains fuel rods made of enriched uranium. (Lõi của lò phản ứng nước áp lực chứa các thanh nhiên liệu làm từ uranium làm giàu.)
"Pressurized water reactor steam generator": bộ sinh hơi trong lò phản ứng nước áp lực, nơi nhiệt từ mạch sơ cấp được truyền sang mạch thứ cấp.
- The pressurized water reactor steam generator is a critical component for heat exchange. (Bộ sinh hơi của lò phản ứng nước áp lực là một thành phần quan trọng để trao đổi nhiệt.)
PWR (viết tắt): lò phản ứng nước áp lực (viết tắt của pressurized water reactor).
- PWRs are known for their safety and efficiency. (Các lò PWR được biết đến với độ an toàn và hiệu suất cao.)
Boiling water reactor (BWR): lò phản ứng nước sôi (một loại lò khác, nước được phép sôi trực tiếp trong lõi).
- Unlike a pressurized water reactor, a boiling water reactor allows water to boil in the core. (Không giống như lò phản ứng nước áp lực, lò phản ứng nước sôi cho phép nước sôi trong lõi.)
- Reactor nước áp lực: cách gọi tắt thông dụng.
- Lò PWR: thuật ngữ chuyên ngành.
Pressurized water reactor coolant system: hệ thống chất làm mát của lò phản ứng nước áp lực.
- The pressurized water reactor coolant system operates at high pressure to maintain liquid state. (Hệ thống chất làm mát của lò phản ứng nước áp lực hoạt động ở áp suất cao để duy trì trạng thái lỏng.)
Pressurized water reactor containment: vỏ bọc an toàn của lò phản ứng nước áp lực.
- The pressurized water reactor containment is designed to withstand extreme conditions. (Vỏ bọc an toàn của lò phản ứng nước áp lực được thiết kế để chịu được các điều kiện khắc nghiệt.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.